ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "tham gia tự do" (1件)
tham gia tự do

日本語
名自由参加
Bạn cũng có thể tham gia tự do.
自由に参加することもできる。
類語検索結果 "tham gia tự do" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "tham gia tự do" (1件)
Bạn cũng có thể tham gia tự do.
自由に参加することもできる。
